Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幌向苺
ほろむいいちご
vocabulary vocab word
mây mâm xôi
幌向苺
horomuiichigo
幌向苺
幌向苺
ほろむいいちご
mây mâm xôi
ほ
ろ
む
い
い
ち
ご
幌
向
苺
ほ
ろ
む
い
い
ち
ご
幌
向
苺
ほ
ろ
む
い
い
ち
ご
幌
向
苺
Ý nghĩa
mây mâm xôi
mây mâm xôi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ほろむいいちご
mây mâm xôi
Phân tích thành phần
幌向苺
mây mâm xôi
ほろむいいちご
幌
mái che, tấm bạt che, nắp động cơ...
ほろ, とばり, コウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
晃
rõ ràng
あきらか, コウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
向
phía xa, hướng về, vượt qua...
む.く, む.い, コウ
𰃦
口
miệng
くち, コウ, ク
苺
dâu tây
いちご, バイ, マイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.