Từ vựng
常設
じょうせつ
vocabulary vocab word
thường trực (ủy ban)
cố định (triển lãm)
常設 常設 じょうせつ thường trực (ủy ban), cố định (triển lãm)
Ý nghĩa
thường trực (ủy ban) và cố định (triển lãm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうせつ
vocabulary vocab word
thường trực (ủy ban)
cố định (triển lãm)