Từ vựng
常套
じょうとう
vocabulary vocab word
thông thường
phổ biến
sáo rỗng
cũ kỹ
常套 常套 じょうとう thông thường, phổ biến, sáo rỗng, cũ kỹ
Ý nghĩa
thông thường phổ biến sáo rỗng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうとう
vocabulary vocab word
thông thường
phổ biến
sáo rỗng
cũ kỹ