Từ vựng
左様なら
さようなら
vocabulary vocab word
tạm biệt
vĩnh biệt
chào tạm biệt
hẹn gặp lại
左様なら 左様なら さようなら tạm biệt, vĩnh biệt, chào tạm biệt, hẹn gặp lại
Ý nghĩa
tạm biệt vĩnh biệt chào tạm biệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0