Từ vựng
巌巌とした
がんがんとした
vocabulary vocab word
gồ ghề
dốc đứng
巌巌とした 巌巌とした がんがんとした gồ ghề, dốc đứng
Ý nghĩa
gồ ghề và dốc đứng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
巌巌とした
gồ ghề, dốc đứng
がんがんとした
巌
đá tảng, vách đá, tảng đá lớn
いわ, いわお, ガン