Từ vựng
嶮
けん
vocabulary vocab word
độ dốc
nơi dốc
vẻ nghiêm nghị
lời lẽ sắc bén
嶮 嶮 けん độ dốc, nơi dốc, vẻ nghiêm nghị, lời lẽ sắc bén
Ý nghĩa
độ dốc nơi dốc vẻ nghiêm nghị
Luyện viết
Nét: 1/16
けん
vocabulary vocab word
độ dốc
nơi dốc
vẻ nghiêm nghị
lời lẽ sắc bén