Từ vựng
嵩上げ
かさあげ
vocabulary vocab word
nâng cao (đê
đập
v.v.)
tăng (ngân sách
phí
v.v.)
nâng lên
thổi phồng (số liệu)
làm khống (hóa đơn
tài khoản chi phí
v.v.)
嵩上げ 嵩上げ かさあげ nâng cao (đê, đập, v.v.), tăng (ngân sách, phí, v.v.), nâng lên, thổi phồng (số liệu), làm khống (hóa đơn, tài khoản chi phí, v.v.)
Ý nghĩa
nâng cao (đê đập v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0