Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
岐阜
ぎふ
vocabulary vocab word
Gifu (thành phố
tỉnh)
岐阜
gifu
岐阜
岐阜
ぎふ
Gifu (thành phố, tỉnh)
ぎ
ふ
岐
阜
ぎ
ふ
岐
阜
ぎ
ふ
岐
阜
Ý nghĩa
Gifu (thành phố
và
tỉnh)
Gifu (thành phố, tỉnh)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
岐阜
Gifu (thành phố, tỉnh)
ぎふ
岐
rẽ nhánh, ngã ba đường, cảnh tượng...
キ, ギ
山
núi
やま, サン, セン
支
chi nhánh, sự hỗ trợ, duy trì...
ささ.える, つか.える, シ
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
阜
đồi, gò đất, bộ thôn (bộ 170)
フ, フウ
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.