Từ vựng
岐
ちまた
vocabulary vocab word
công chúng
dư luận (ví dụ: 'tin đồn trong dân gian')
đường phố
khu vực
khu phố
địa điểm (ví dụ: của một trận chiến)
hiện trường (ví dụ: của một vụ thảm sát)
ranh giới (ví dụ: giữa sự sống và cái chết)
ngã ba (trên đường)
ngã tư
岐 岐 ちまた công chúng, dư luận (ví dụ: 'tin đồn trong dân gian'), đường phố, khu vực, khu phố, địa điểm (ví dụ: của một trận chiến), hiện trường (ví dụ: của một vụ thảm sát), ranh giới (ví dụ: giữa sự sống và cái chết), ngã ba (trên đường), ngã tư
Ý nghĩa
công chúng dư luận (ví dụ: 'tin đồn trong dân gian') đường phố
Luyện viết
Nét: 1/7