Từ vựng
山窩
さんか
vocabulary vocab word
nhóm người du mục vùng núi (ở Nhật Bản)
nhóm người dân tộc miền núi
người Sanka
山窩 山窩 さんか nhóm người du mục vùng núi (ở Nhật Bản), nhóm người dân tộc miền núi, người Sanka
Ý nghĩa
nhóm người du mục vùng núi (ở Nhật Bản) nhóm người dân tộc miền núi và người Sanka
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0