Từ vựng
屁をひって尻窄め
えをひってしりつぼめ
vocabulary vocab word
Mất bò mới lo làm chuồng
Mất bò mới chịu khép ràn
屁をひって尻窄め 屁をひって尻窄め えをひってしりつぼめ Mất bò mới lo làm chuồng, Mất bò mới chịu khép ràn
Ý nghĩa
Mất bò mới lo làm chuồng và Mất bò mới chịu khép ràn
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0