Từ vựng
小遣
こづかい
vocabulary vocab word
tiền tiêu vặt
tiền tiêu lặt vặt
tiền tiêu nhỏ
tiền trợ cấp
小遣 小遣 こづかい tiền tiêu vặt, tiền tiêu lặt vặt, tiền tiêu nhỏ, tiền trợ cấp
Ý nghĩa
tiền tiêu vặt tiền tiêu lặt vặt tiền tiêu nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0