Từ vựng
寡占
かせん
vocabulary vocab word
độc quyền nhóm
kiểm soát thị trường
寡占 寡占 かせん độc quyền nhóm, kiểm soát thị trường
Ý nghĩa
độc quyền nhóm và kiểm soát thị trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かせん
vocabulary vocab word
độc quyền nhóm
kiểm soát thị trường