Từ vựng
密貿易
みつぼうえき
vocabulary vocab word
buôn lậu
密貿易 密貿易 みつぼうえき buôn lậu
Ý nghĩa
buôn lậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
密貿易
buôn lậu
みつぼうえき
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ
貿
thương mại, trao đổi
ボウ