Từ vựng
密売
みつばい
vocabulary vocab word
buôn bán bất hợp pháp
buôn lậu
buôn bán hàng lậu
buôn bán trái phép
密売 密売 みつばい buôn bán bất hợp pháp, buôn lậu, buôn bán hàng lậu, buôn bán trái phép
Ý nghĩa
buôn bán bất hợp pháp buôn lậu buôn bán hàng lậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0