Từ vựng
密偵
みってい
vocabulary vocab word
điệp viên
đặc vụ bí mật
hoạt động gián điệp
密偵 密偵 みってい điệp viên, đặc vụ bí mật, hoạt động gián điệp
Ý nghĩa
điệp viên đặc vụ bí mật và hoạt động gián điệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0