Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
孝経
こーきょー
vocabulary vocab word
Kinh Hiếu
孝経
kookyoo
孝経
孝経
こーきょー
Kinh Hiếu
こ
う
きょ
う
孝
経
こ
う
きょ
う
孝
経
こ
う
きょ
う
孝
経
Ý nghĩa
Kinh Hiếu
Kinh Hiếu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
孝経
Kinh Hiếu
こうきょう
孝
hiếu thảo, lòng hiếu thảo của con cái
コウ, キョウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
経
kinh điển, kinh tuyến, đi qua...
へ.る, た.つ, ケイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
圣
thánh, thiêng liêng
たがや.す, コツ, クツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.