Từ vựng
嫩
ふたば
vocabulary vocab word
lá mầm (của cây hai lá mầm)
lá mầm
chồi
mầm cây
giai đoạn đầu
khởi đầu
嫩 嫩 ふたば lá mầm (của cây hai lá mầm), lá mầm, chồi, mầm cây, giai đoạn đầu, khởi đầu
Ý nghĩa
lá mầm (của cây hai lá mầm) lá mầm chồi
Luyện viết
Nét: 1/14