Từ vựng
婢
ひ
vocabulary vocab word
nô lệ nữ
người hầu gái
gia nhân nữ
婢 婢 ひ nô lệ nữ, người hầu gái, gia nhân nữ
Ý nghĩa
nô lệ nữ người hầu gái và gia nhân nữ
Luyện viết
Nét: 1/11
ひ
vocabulary vocab word
nô lệ nữ
người hầu gái
gia nhân nữ