Từ vựng
婆や
ばあや
vocabulary vocab word
người giúp việc lớn tuổi
bà giúp việc già
vú em
bảo mẫu
婆や 婆や ばあや người giúp việc lớn tuổi, bà giúp việc già, vú em, bảo mẫu
Ý nghĩa
người giúp việc lớn tuổi bà giúp việc già vú em
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0