Từ vựng
姿作り
すがたずくり
vocabulary vocab word
sashimi chế biến từ cá sống
bày trí theo hình dáng nguyên thủy
姿作り 姿作り すがたずくり sashimi chế biến từ cá sống, bày trí theo hình dáng nguyên thủy
Ý nghĩa
sashimi chế biến từ cá sống và bày trí theo hình dáng nguyên thủy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0