Từ vựng
姿
すがた
vocabulary vocab word
hình dáng
dáng vẻ
hình thể
ngoại hình
trang phục
vẻ bề ngoài
tình trạng
trạng thái
bức tranh
hình ảnh
thể thơ (của waka)
mặc trang phục ...
đang mặc ...
姿 姿 すがた hình dáng, dáng vẻ, hình thể, ngoại hình, trang phục, vẻ bề ngoài, tình trạng, trạng thái, bức tranh, hình ảnh, thể thơ (của waka), mặc trang phục ..., đang mặc ...
Ý nghĩa
hình dáng dáng vẻ hình thể
Luyện viết
Nét: 1/9