Từ vựng
姥魚
うばうお
vocabulary vocab word
cá bám đá nhỏ (loài cá dính)
姥魚 姥魚 うばうお cá bám đá nhỏ (loài cá dính)
Ý nghĩa
cá bám đá nhỏ (loài cá dính)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うばうお
vocabulary vocab word
cá bám đá nhỏ (loài cá dính)