Từ vựng
妙見菩薩
みょーけんぼさっ
vocabulary vocab word
Diệu Kiến Bồ Tát (vị Bồ Tát hóa thân của sao Bắc Cực hoặc chòm sao Bắc Đẩu)
妙見菩薩 妙見菩薩 みょーけんぼさっ Diệu Kiến Bồ Tát (vị Bồ Tát hóa thân của sao Bắc Cực hoặc chòm sao Bắc Đẩu)
Ý nghĩa
Diệu Kiến Bồ Tát (vị Bồ Tát hóa thân của sao Bắc Cực hoặc chòm sao Bắc Đẩu)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0