Từ vựng
好尚
こうしょう
vocabulary vocab word
sở thích
thị hiếu
mốt
好尚 好尚 こうしょう sở thích, thị hiếu, mốt
Ý nghĩa
sở thích thị hiếu và mốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしょう
vocabulary vocab word
sở thích
thị hiếu
mốt