Từ vựng
女癖
おんなぐせ
vocabulary vocab word
tính trăng hoa
máu gái
女癖 女癖 おんなぐせ tính trăng hoa, máu gái
Ý nghĩa
tính trăng hoa và máu gái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんなぐせ
vocabulary vocab word
tính trăng hoa
máu gái