Từ vựng
奇人
きじん
vocabulary vocab word
người kỳ quặc
người lập dị
người dị hợm
kẻ quái gở
người khác người
kẻ lập dị
奇人 奇人 きじん người kỳ quặc, người lập dị, người dị hợm, kẻ quái gở, người khác người, kẻ lập dị
Ý nghĩa
người kỳ quặc người lập dị người dị hợm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0