Từ vựng
奇
き
vocabulary vocab word
kỳ lạ
khác thường
lập dị
mới lạ
kỳ quặc
số lẻ
奇 奇 き kỳ lạ, khác thường, lập dị, mới lạ, kỳ quặc, số lẻ
Ý nghĩa
kỳ lạ khác thường lập dị
Luyện viết
Nét: 1/8
き
vocabulary vocab word
kỳ lạ
khác thường
lập dị
mới lạ
kỳ quặc
số lẻ