Từ vựng
太る
ふとる
vocabulary vocab word
tăng cân
lên cân
béo lên
mập ra
太る 太る ふとる tăng cân, lên cân, béo lên, mập ra
Ý nghĩa
tăng cân lên cân béo lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふとる
vocabulary vocab word
tăng cân
lên cân
béo lên
mập ra