Từ vựng
ふとる
ふとる
vocabulary vocab word
tăng cân
lên cân
béo lên
mập ra
ふとる ふとる ふとる tăng cân, lên cân, béo lên, mập ra
Ý nghĩa
tăng cân lên cân béo lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふとる
vocabulary vocab word
tăng cân
lên cân
béo lên
mập ra