Từ vựng
天地
てんち
vocabulary vocab word
trời đất
vũ trụ
thế giới
thiên nhiên
đất đai
cõi đời
lĩnh vực
phạm vi
trên dưới
thần linh trời đất
天地 天地 てんち trời đất, vũ trụ, thế giới, thiên nhiên, đất đai, cõi đời, lĩnh vực, phạm vi, trên dưới, thần linh trời đất
Ý nghĩa
trời đất vũ trụ thế giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0