Từ vựng
天の岩戸
あまのいわと
vocabulary vocab word
Cổng Động Đá Thiên Đình
天の岩戸 天の岩戸 あまのいわと Cổng Động Đá Thiên Đình
Ý nghĩa
Cổng Động Đá Thiên Đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あまのいわと
vocabulary vocab word
Cổng Động Đá Thiên Đình