Từ vựng
大賑わい
おーにぎわい
vocabulary vocab word
đám đông đông đảo
đám đông lớn
không khí sôi động
sự náo nhiệt lớn
大賑わい 大賑わい おーにぎわい đám đông đông đảo, đám đông lớn, không khí sôi động, sự náo nhiệt lớn
Ý nghĩa
đám đông đông đảo đám đông lớn không khí sôi động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0