Từ vựng
大洪水
だいこうずい
vocabulary vocab word
lũ lụt nghiêm trọng
trận lụt thảm khốc
trận đại hồng thủy
trận lụt lớn (do thần linh gây ra)
huyền thoại về trận lụt
大洪水 大洪水 だいこうずい lũ lụt nghiêm trọng, trận lụt thảm khốc, trận đại hồng thủy, trận lụt lớn (do thần linh gây ra), huyền thoại về trận lụt
Ý nghĩa
lũ lụt nghiêm trọng trận lụt thảm khốc trận đại hồng thủy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0