Từ vựng
大法廷
だいほうてい
vocabulary vocab word
toàn thể tòa án
đại pháp đình của tòa án tối cao
大法廷 大法廷 だいほうてい toàn thể tòa án, đại pháp đình của tòa án tối cao
Ý nghĩa
toàn thể tòa án và đại pháp đình của tòa án tối cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0