Từ vựng
外
よそ
vocabulary vocab word
nơi khác
chỗ khác
vùng lạ
ngoài (gia đình hoặc nhóm)
người khác
người ngoài
không quan tâm đến
thờ ơ với
ít chú ý đến
làm ngơ
bỏ mặc
外 外-3 よそ nơi khác, chỗ khác, vùng lạ, ngoài (gia đình hoặc nhóm), người khác, người ngoài, không quan tâm đến, thờ ơ với, ít chú ý đến, làm ngơ, bỏ mặc
Ý nghĩa
nơi khác chỗ khác vùng lạ
Luyện viết
Nét: 1/5