Từ vựng
ほか外 ほか外 ほか外

Ý nghĩa

nơi khác chỗ khác đâu đó khác

Luyện viết


Nét: 1/5
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠