Từ vựng
外
ほか
vocabulary vocab word
nơi khác
chỗ khác
đâu đó khác
bên ngoài
cái khác
khác
khác biệt
thứ khác
người khác
phần còn lại
và những người khác
vượt quá
ngoại trừ
nhưng
khác với
ngoài ra
bên cạnh đó
thêm vào
cũng như
trên hết
外 外-2 ほか nơi khác, chỗ khác, đâu đó khác, bên ngoài, cái khác, khác, khác biệt, thứ khác, người khác, phần còn lại, và những người khác, vượt quá, ngoại trừ, nhưng, khác với, ngoài ra, bên cạnh đó, thêm vào, cũng như, trên hết
Ý nghĩa
nơi khác chỗ khác đâu đó khác
Luyện viết
Nét: 1/5