Từ vựng
外
そと
vocabulary vocab word
bên ngoài
ngoại thất
ngoài trời
nơi khác
chỗ khác
ngoài nhóm (gia đình
công ty
v.v.)
外 外 そと bên ngoài, ngoại thất, ngoài trời, nơi khác, chỗ khác, ngoài nhóm (gia đình, công ty, v.v.)
Ý nghĩa
bên ngoài ngoại thất ngoài trời
Luyện viết
Nét: 1/5