Từ vựng
外道
げどう
vocabulary vocab word
ngoại đạo
giáo lý phi Phật giáo
người không theo Phật giáo
dị giáo
tà thuyết
tà giáo
kẻ dị giáo
ma quỷ
ác quỷ
yêu quái
kẻ tàn bạo
kẻ khốn nạn
cá vớt nhầm
外道 外道 げどう ngoại đạo, giáo lý phi Phật giáo, người không theo Phật giáo, dị giáo, tà thuyết, tà giáo, kẻ dị giáo, ma quỷ, ác quỷ, yêu quái, kẻ tàn bạo, kẻ khốn nạn, cá vớt nhầm
Ý nghĩa
ngoại đạo giáo lý phi Phật giáo người không theo Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0