Từ vựng
外套膜
がいとうまく
vocabulary vocab word
áo choàng (của động vật không xương sống)
外套膜 外套膜 がいとうまく áo choàng (của động vật không xương sống)
Ý nghĩa
áo choàng (của động vật không xương sống)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0