Từ vựng
壊変
かいへん
vocabulary vocab word
phân rã (phóng xạ)
sự phân hủy
壊変 壊変 かいへん phân rã (phóng xạ), sự phân hủy
Ý nghĩa
phân rã (phóng xạ) và sự phân hủy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいへん
vocabulary vocab word
phân rã (phóng xạ)
sự phân hủy