Từ vựng
壁
かべ
vocabulary vocab word
bức tường
vách ngăn
rào cản
chướng ngại
trở ngại
khó khăn
sao Bích (một trong 28 tú Trung Quốc)
壁 壁 かべ bức tường, vách ngăn, rào cản, chướng ngại, trở ngại, khó khăn, sao Bích (một trong 28 tú Trung Quốc)
Ý nghĩa
bức tường vách ngăn rào cản
Luyện viết
Nét: 1/16