Từ vựng
堀りつくす
ほりつくす
vocabulary vocab word
khai thác cạn kiệt
làm cạn mỏ
堀りつくす 堀りつくす ほりつくす khai thác cạn kiệt, làm cạn mỏ
Ý nghĩa
khai thác cạn kiệt và làm cạn mỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ほりつくす
vocabulary vocab word
khai thác cạn kiệt
làm cạn mỏ