Từ vựng
域
いき
vocabulary vocab word
khu vực
giới hạn
giai đoạn
cấp độ
域 域 いき khu vực, giới hạn, giai đoạn, cấp độ
Ý nghĩa
khu vực giới hạn giai đoạn
Luyện viết
Nét: 1/11
いき
vocabulary vocab word
khu vực
giới hạn
giai đoạn
cấp độ