Từ vựng
埋ける
いける
vocabulary vocab word
chôn (xuống đất)
phủ tro lên (than)
ủ lửa (bằng tro)
nhóm than (trong bếp lò hibachi)
埋ける 埋ける いける chôn (xuống đất), phủ tro lên (than), ủ lửa (bằng tro), nhóm than (trong bếp lò hibachi)
Ý nghĩa
chôn (xuống đất) phủ tro lên (than) ủ lửa (bằng tro)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0