Từ vựng
垂れる
しだれる
vocabulary vocab word
rũ xuống
buông thõng
rủ xuống
垂れる 垂れる-2 しだれる rũ xuống, buông thõng, rủ xuống
Ý nghĩa
rũ xuống buông thõng và rủ xuống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しだれる
vocabulary vocab word
rũ xuống
buông thõng
rủ xuống