Từ vựng
國語
こくご
vocabulary vocab word
ngôn ngữ quốc gia
tiếng Nhật (đặc biệt là môn học ở trường tại Nhật Bản)
ngôn ngữ bản địa
tiếng mẹ đẻ
từ thuần Nhật (trái ngược với từ mượn và từ gốc Hán)
國語 國語 こくご ngôn ngữ quốc gia, tiếng Nhật (đặc biệt là môn học ở trường tại Nhật Bản), ngôn ngữ bản địa, tiếng mẹ đẻ, từ thuần Nhật (trái ngược với từ mượn và từ gốc Hán)
Ý nghĩa
ngôn ngữ quốc gia tiếng Nhật (đặc biệt là môn học ở trường tại Nhật Bản) ngôn ngữ bản địa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0