Từ vựng
國學院大學
こくがくいんだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Kokugakuin
國學院大學 國學院大學 こくがくいんだいがく Đại học Kokugakuin
Ý nghĩa
Đại học Kokugakuin
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
國學院大學
Đại học Kokugakuin
こくがくいんだいがく
國
quốc gia
くに, コク
學
học tập, kiến thức, trường học
まな.ぶ, ガク
院
Viện, cơ sở, chùa...
イン
⻖
( 阜 )