Từ vựng
回り諄い
まわりくどい
vocabulary vocab word
quanh co
vòng vo
gián tiếp
回り諄い 回り諄い まわりくどい quanh co, vòng vo, gián tiếp
Ý nghĩa
quanh co vòng vo và gián tiếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まわりくどい
vocabulary vocab word
quanh co
vòng vo
gián tiếp