Từ vựng
くしゃみ嚏 くしゃみ嚏 くしゃみ嚏

Ý nghĩa

hắt hơi và cầu chúc sức khỏe (nói hai lần khi nghe ai đó hắt hơi để tránh điềm xấu)

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠